chút thân
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thân phận nhỏ bé, đáng thương: "chút thân" chỉ thân phận nhỏ nhoi, yếu ớt, thường dùng để tự xưng một cách khiêm nhường hoặc để nói về hoàn cảnh đáng thương của một người, đặc biệt là phụ nữ trong xã hội xưa.
- Cách nói tự hạ mình: "chút thân" mang sắc thái tự ti, thể hiện sự khiêm tốn hoặc nỗi buồn về thân phận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chút thân bồ liễu, nào dám mơ màng đến chuyện cao sang. (Thân phận nhỏ bé của người phụ nữ yếu đuối, không dám mơ ước điều lớn lao.)
- Chút thân già yếu, chỉ biết nương nhờ con cháu. (Thân phận già yếu nhỏ bé, chỉ còn cách phụ thuộc vào con cháu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chút thân bồ liễu": cụm từ cố định, chỉ thân phận người phụ nữ yếu đuối, mong manh trong xã hội phong kiến.
- Chút thân bồ liễu, đâu dám oán trách số phận. (Thân phận yếu đuối của người phụ nữ, không dám than vãn điều gì.)
- "chút thân hèn mọn": nhấn mạnh sự thấp kém, tầm thường của thân phận.
- Chút thân hèn mọn, chỉ mong được sống yên ổn. (Thân phận nhỏ bé, chỉ hy vọng cuộc sống bình an.)
Biến thể và từ gần giống
- Chút phận (danh từ): thân phận nhỏ bé, tương tự "chút thân".
- Chút phận lẻ loi, nào ai đoái hoài. (Thân phận cô đơn, không ai quan tâm.)
- Thân phận (danh từ): hoàn cảnh, địa vị của một người trong xã hội.
- Thân phận nô lệ thật đáng thương. (Hoàn cảnh làm nô lệ rất đáng thương.)
Từ đồng nghĩa
- Phận nhỏ: thân phận thấp kém, không quan trọng.
- Thân hèn: thân phận hèn mọn, đáng khinh.
- Kiếp người: cuộc đời, số phận con người (mang tính triết lý).
Thành ngữ liên quan
- Chút thân bồ liễu: thân phận mỏng manh, yếu ớt của người phụ nữ.
- Chút thân bồ liễu, trước cơn bão đời. (Thân phận yếu đuối phải đối mặt với sóng gió cuộc đời.)